Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20053

psychoanalyst

//

* danh từ
  • nhà phân tâm học, nhà phân tích tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n a licensed practitioner of psychoanalysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...