Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychoanalytically

/,saikəu,ænə'litikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychoanalytically

//

* phó từ
  • (thuộc) phân tâm học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...