Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

psycholinguistics

//

* danh từ
  • ngôn ngữ tâm lý học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of cognitive psychology that studies the psychological basis of linguistic competence and performance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...