Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychological warfare

/ˌsaikəˈlɔdʒikəl ˈwɔ:fɛə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychological warfare

//

* danh từ
  • chiến tranh tâm lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...