Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9081

psychologically

//

* phó từ
  • (thuộc) tâm lý
  • (thuộc) tâm lý học
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to psychology\nr. in terms of psychology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...