psychologically
/,psaikә'lɔdʒikәli/ phổ biến #9081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psychologically
//
* phó từ- (thuộc) tâm lý
- (thuộc) tâm lý học
Định nghĩa tiếng Anh
r. with regard to psychology r. in terms of psychology