psychologically
//
* phó từ- (thuộc) tâm lý
- (thuộc) tâm lý học
Định nghĩa tiếng Anh
r. with regard to psychology\nr. in terms of psychology
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with regard to psychology\nr. in terms of psychology
Đang tải...