Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychologically

/,psaikә'lɔdʒikәli/ phổ biến #9081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychologically

//

* phó từ
  • (thuộc) tâm lý
  • (thuộc) tâm lý học
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to psychology r. in terms of psychology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...