Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

psychoneurosis

/,saikounjuə'rousis/

danh từ

  • (y học) bệnh loạn thần kinh chức năng
Định nghĩa tiếng Anh

n a mental or personality disturbance not attributable to any known neurological or organic dysfunction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...