Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27281

psychopathic

/,saikou'pæθik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách
Định nghĩa tiếng Anh

s. suffering from an undiagnosed mental disorder

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...