Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36256

psychopathological

//

  • xem psychopathology
Định nghĩa tiếng Anh

s suffering from an undiagnosed mental disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...