Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychopathological

/saɪkəʊpæθə'lɒdʒɪkl/ phổ biến #36256
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychopathological

//

  • xem psychopathology
Định nghĩa tiếng Anh

s suffering from an undiagnosed mental disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...