Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychosexuality

/-'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychosexuality

//

* danh từ
  • tâm sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

n the mental representation of sexual activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...