Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychosomatically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychosomatically

//

* phó từ
  • (thuộc) bệnh căng thẳng thần kinh
  • (thuộc) thần kinh (của cơ thể)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...