Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychotherapeutic

/'psaikəu,θerə'pju:tik/ phổ biến #31948
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychotherapeutic

//

  • xem psychotherapy
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or practicing psychotherapy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...