Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychotherapist

/.saikәu'θerәpist/ phổ biến #14522
Biến thể từ psychotherapists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychotherapist

//

* danh từ
  • người chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a therapist who deals with mental and emotional disorders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...