Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13266

psychotic

/sai'kɔtik/

tính từ

  • loạn tinh thần
Biến thể từ psychotics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person afflicted with psychosis\ns. characteristic of or suffering from psychosis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...