Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychotomimetic

/sai,kɔtәumi'metik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychotomimetic

//

* tính từ
  • làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần (thuốc)* danh từ
  • thuốc làm hành vi, nhân cách như bị loạn tâm thần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...