Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psylla

/'silә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psylla

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây mã đề bọ chét
Định nghĩa tiếng Anh

n small active cicada-like insect with hind legs adapted for leaping; feeds on plant juices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...