Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pteridology

/,pteri'dɔlədʤi/

danh từ

  • (thực vật học) khoa nghiên cứu dương xỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of botany that studies ferns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...