pub crawl
/pʌb krɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pub crawl
//
* danh từ- cuộc rượu chè la cà
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...