Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pubescence

/pju:'besns/ phổ biến #46304
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pubescence

/pju:'besns/

danh từ

  • sự đến tuổi dậy thì
  • (sinh vật học) lông tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the time of life when sex glands become functional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...