Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

public house

/'pʌblik'haus/

danh từ, (viết tắt) pub

  • quán rượu, tiệm rượu
  • quán ăn, quán tr
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...