public house
/'pʌblik'haus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
public house
/'pʌblik'haus/
danh từ, (viết tắt) pub
- quán rượu, tiệm rượu
- quán ăn, quán tr
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...