Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

public involvement

Nghĩa thường dùng

Sự tham gia của công dân vào các vấn đề công cộng hoặc ra quyết định. cụm từ

“Public involvement is key to successful urban planning.”Sự tham gia của công chúng là chìa khóa cho quy hoạch đô thị thành công.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...