Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

public nuisance

//

* danh từ
  • sự vi phạm trật tự công cộng
  • người có cách cư xử làm cho mọi người khó chịu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...