Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

public relations

/'pʌblikri'leiʃnz/

danh từ

  • mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...