Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

public-spirited

/'pʌblik'spiritid/

tính từ

  • chí công vô tư
  • có tinh thần lo lợi ích chung; có tinh thần vì nước vì dân
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing unselfish interest in the public welfare

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...