publicist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
publicist
/'pʌblisist/
danh từ
- nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế
- nhà báo
- người làm quảng cáo, người rao hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who publicizes
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who publicizes
Đang tải...