Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

publicly announce

/ˈpʌblɪkli əˈnaʊns/

Đang hiển thị mục gốc publicly announce cho “publicly announced”.

Nghĩa thường dùng

công bố điều gì đó cho mọi người biết cụm từ

“The company will publicly announce its new product next week.”Công ty sẽ công bố sản phẩm mới của mình vào tuần tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...