Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pudding-stone

/'pudiɳstoun/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...