Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

puddingy

/'pudiɳi/

tính từ

  • như bánh putđinh
  • (nghĩa bóng) đần, đần độn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...