Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puddling furnace

/'pʌdliɳ'fə:nis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puddling furnace

/'pʌdliɳ'fə:nis/

danh từ

  • (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...