puerto rican
/'pwə:tou'ri:kən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puerto rican
/'pwə:tou'ri:kən/
tính từ
- (thuộc) Póoc-to-ri-cô
danh từ
- người Póoc-to-ri-cô
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...