Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

puff paste

/'pʌf'peist/

danh từ

  • bột nhào nở (để làm bánh xốp...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...