Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puff paste

/'pʌf'peist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puff paste

/'pʌf'peist/

danh từ

  • bột nhào nở (để làm bánh xốp...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...