puff pastry
/pʌf ˈpeistri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puff pastry
//
* danh từ- bột nhào nở (làm bánh nướng, bánh ngọt )
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...