Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puff-adder

/'pʌf,ædə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puff-adder

/'pʌf,ædə/

danh từ

  • (động vật học) rắn phì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...