Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puff-ball

/'pʌfbɔ:l/
Biến thể từ puff-balls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puff-ball

/'pʌfbɔ:l/

danh từ

  • (thực vật học) nấm trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...