puff-box
/'pʌfbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puff-box
/'pʌfbɔks/
danh từ
- hộp phấn có nùi bông thoa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...