puffery
/'pʌfəri/ GRE phổ biến #39000
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puffery
/'pʌfəri/
danh từ
- trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
- chỗ may bồng lên (ở áo...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flattering commendation (especially when used for promotional purposes)