Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffery

/'pʌfəri/ GRE phổ biến #39000
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffery

/'pʌfəri/

danh từ

  • trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
  • chỗ may bồng lên (ở áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flattering commendation (especially when used for promotional purposes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...