Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffily

//

* phó từ
  • thổi phù; phụt ra từng luồng, có gió từng luồng
  • phù, phồng, sưng húp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...