Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32159

puffiness

//

* danh từ
  • sự thổi phù; sự phụt ra từng luồng, tình trạng có gió từng luồng
  • sự phù, sự phồng, tình trạng sưng húp, tình trạng bị phồng lên
Định nghĩa tiếng Anh

n an abnormal protuberance or localized enlargement\nn lack of elegance as a consequence of being pompous and puffed up with vanity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...