Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pug-nosed

/'pʌgnouzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pug-nosed

/'pʌgnouzd/

tính từ

  • có mũi tẹt và hếch
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a blunt nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...