Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pugilism

/'pju:dʤilizm/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pugilism

/'pju:dʤilizm/

danh từ

  • quyền Anh; thuật đấu quyền Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n fighting with the fists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...