pugnaciously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pugnaciously
//
* phó từ- thích đánh nhau, hay gây gỗ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a pugnacious manner
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a pugnacious manner
Đang tải...