Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pukka

/'pʌkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pukka

/'pʌkə/

tính từ

  • (Anh-Ân) đúng, không giả mạo, thực
  • loại tốt, loại nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. absolutely first class and genuine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...