Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pulingly

/'pju:liɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pulingly

/'pju:liɳli/

phó từ

  • khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...