Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pull apart quickly

/pʊl əˈpɑrt ˈkwɪkli/

Nghĩa thường dùng

tách rời cái gì đó một cách nhanh chóng cụm từ

“He pulled apart the packaging quickly.”Anh ấy đã tách rời bao bì một cách nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...