pull apart together
Nghĩa thường dùng
“We need to pull apart together the different issues in this problem.”Chúng ta cần tách rời các vấn đề khác nhau trong vấn đề này.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to pull apart together the different issues in this problem.”Chúng ta cần tách rời các vấn đề khác nhau trong vấn đề này.
Đang tải...