pull down
Nghĩa thường dùng
“They plan to pull down the old building.”Họ dự định phá hủy tòa nhà cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They plan to pull down the old building.”Họ dự định phá hủy tòa nhà cũ.
Đang tải...