Từ điển Anh–Việt

112.491 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pull someone's strings

/pʊl ˈsʌmwʌnz strɪŋz/

Nghĩa thường dùng

điều khiển ai đó từ phía sau, giật dây thành ngữ

“He didn't earn that promotion — someone was pulling his strings.”Anh ta không tự mình được thăng chức — có người giật dây đằng sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...