Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pull-back

/'pulbæk/

danh từ

  • sự kéo lùi, vật cản lại, ảnh hưởng kéo lùi lại, hoàn cảnh làm chậm tiến
  • cái để kéo lùi
Biến thể từ pull-backs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...