Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pull-out

/'pulaut/
Biến thể từ pull-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pull-out

/'pulaut/

danh từ

  • sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)
  • (hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...