Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pull-out

/'pulaut/

danh từ

  • sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)
  • (hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay)
Biến thể từ pull-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...