Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pull-up

/'pulʌp/

danh từ

  • sự căng (dây)
  • (hàng không) sự bay vọt lên (của máy bay)
  • quán nghỉ dọc đường
    • pull-up chair: ghế xếp
Biến thể từ pull-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arm exercise performed by pulling yourself up on a horizontal bar until your chin is level with the bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...