Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pull apart

/pʊl əˈpɑrt/

Đang hiển thị mục gốc pull apart cho “pulled apart”.

Nghĩa thường dùng

tách ra bằng cách kéo động từ

“They had to pull apart the two pieces of wood.”Họ phải tách hai mảnh gỗ ra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...